Cách tránh vật liệu dính trên thành trong bộ cấp liệu bằng vít
Cách Tránh Vật Liệu Dính Vào Thành Ống Trong Bộ Cấp Vít
Ngăn ngừa vật liệu dính vào thành ống trong bộ cấp vít đòi hỏi tối ưu toàn diện từ nhiều khía cạnh bao gồm thiết kế thiết bị, thích ứng đặc tính vật liệu và vận hành & bảo trì. Ý tưởng cốt lõi là giảm sự bám dính giữa vật liệu và thành trong của thùng chứa, đồng thời giảm thiểu nguy cơ giữ lại vật liệu. Các biện pháp cụ thể như sau:
1. Tối Ưu Thiết Kế Thiết Bị
1.1 Xử Lý Thành Trong Thùng
- Áp dụng đánh bóng gương hoặc anod cứng cho thành trong thùng để giảm độ nhám bề mặt (ưu tiên Ra ≤ 0.8μm) và giảm tối đa điểm bám dính vật liệu; với vật liệu nhớt, lót thành thùng bằng polytetrafluoroethylene (PTFE) hoặc polyethylene trọng lượng phân tử siêu cao (UHMWPE) để tận dụng đặc tính ma sát thấp và không dính, giúp giảm dính thành.
- Tối ưu khe hở giữa thùng và cánh vít: Khe hở quá lớn gây giữ vật liệu và dính thành, trong khi khe hở quá nhỏ dẫn đến mài mòn. Thông thường, khe hở giữa đường kính ngoài cánh vít và thành trong thùng được đặt từ 2–5mm (điều chỉnh theo kích thước hạt vật liệu; dùng giá trị nhỏ hơn cho bột mịn).
1.2 Thiết Kế Cấu Trúc Cánh Vít
- Chọn cánh dạng dải (thay vì cánh đặc) hoặc cánh có mép cạo; gắn dải cạo bằng polyurethane chịu mài mòn vào mép cánh để trực tiếp cạo thành trong thùng khi quay và loại bỏ vật liệu bám dính. Với vật liệu dễ kết dính, thêm răng nghiền hoặc que khuấy trên cánh để phá vỡ cục và tránh tích tụ trên thành.
- Áp dụng thiết kế bước vít biến đổi: Bước vít nhỏ hơn ở đầu cấp liệu (tăng lực đẩy) và bước lớn hơn ở đầu xả (tăng tốc độ xả vật liệu) giúp giảm thời gian lưu vật liệu trong thùng và giảm nguy cơ dính thành.
1.3 Cấu Hình Cấu Trúc Hỗ Trợ
- Lắp đặt máy rung (ví dụ máy rung điện từ hoặc khí nén) trên thành ngoài thùng; rung vi tần số cao giúp vật liệu bám trên thành trong rơi ra, phù hợp với vật liệu dạng hạt hoặc vật liệu hơi nhớt. Điều chỉnh tần số rung phù hợp với đặc tính vật liệu để tránh kết dính do rung quá mức.
- Với vật liệu nóng chảy ở nhiệt độ cao (ví dụ hạt nhựa), thiết kế thùng với cấu trúc điều khiển nhiệt có áo bọc; tuần hoàn nước làm mát hoặc dầu truyền nhiệt để duy trì nhiệt độ thùng dưới điểm làm mềm vật liệu, ngăn chặn vật liệu nóng chảy và dính thành.
2. Xử Lý Trước và Thích Ứng Vật Liệu
2.1 Kiểm Soát Đặc Tính Vật Liệu
- Xử lý sấy khô: Với vật liệu hút ẩm (ví dụ bột mì, hạt nhựa), sấy trước đến độ ẩm ≤ 0.5% (điều chỉnh theo yêu cầu vật liệu) để tránh kết dính và dính thành do ẩm; sử dụng máy sấy phễu nếu cần.
- Xử lý sàng lọc: Loại bỏ hạt lớn, cục hoặc tạp chất khỏi vật liệu để tránh vật thể lạ kẹt trong khe giữa cánh và thùng, gây tích tụ vật liệu và dính thành.
2.2 Phụ Gia (cho Vật Liệu Nhớt)
- Với vật liệu có độ nhớt cao (ví dụ tinh bột, vật liệu dạng hồ), thêm chất tách thích hợp (ví dụ bột talc đạt chuẩn thực phẩm, silica) hoặc chất chống dính để giảm bám dính giữa vật liệu và bề mặt kim loại. Trong ngành thực phẩm, sử dụng phụ gia tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
3. Quy Định Vận Hành và Bảo Trì
3.1 Kiểm Soát Hợp Lý Tham Số Vận Hành
- Điều chỉnh tốc độ vít: Tốc độ quá thấp làm vật liệu tiến chậm, thời gian lưu lâu và dính thành; tốc độ quá cao có thể gây lực ly tâm lớn, làm vật liệu bám vào thành trong (đặc biệt với bột mịn). Hiệu chỉnh tốc độ tối ưu (thường 30–100 vòng/phút) dựa trên đặc tính vật liệu.
- Tránh vận hành nhàn rỗi lâu dài: Ma sát giữa cánh và thùng khi nhàn rỗi sinh nhiệt, có thể làm vật liệu còn sót chảy ra và dính thành; làm sạch thùng trước khi tắt máy.
3.2 Vệ Sinh và Bảo Trì Định Kỳ
- Thiết lập chu kỳ vệ sinh: Thổi khí nén làm sạch thành trong thùng sau mỗi ca; tháo rời thùng để vệ sinh thủ công hàng tuần (dùng dao cạo và bàn chải để loại bỏ vật liệu bám cứng đầu; dùng chất tẩy đạt chuẩn thực phẩm trong ngành thực phẩm). Với vật liệu ăn mòn, làm khô thành trong sau khi vệ sinh để tránh gỉ sét.
- Kiểm tra mài mòn cánh vít: Khe hở tăng do cánh vít mòn gây giữ vật liệu và dính thành; thay thế cánh vít hoặc dải cạo mòn kịp thời. Bôi trơn vòng bi định kỳ để đảm bảo vít vận hành ổn định và tránh tích tụ vật liệu cục bộ do rung lắc.
4. Biện Pháp Đặc Thù Cho Vật Liệu Đặc Biệt
- Vật liệu dạng bột: Lắp đặt thiết bị phá vòm phễu (ví dụ máy phá vòm khí nén) để tránh hiện tượng vòm phễu, gây cấp liệu không đều và dính thành cục bộ trong thùng. Thêm cửa thoát bụi ở đầu thùng để giảm bám bụi trên thành trong.
- Vật liệu nhiệt độ cao: Sử dụng vật liệu chịu nhiệt cao (ví dụ thép không gỉ 316L) cho thùng và thêm lớp cách nhiệt để giảm thoát nhiệt từ thành ngoài, tránh kết dính và tích tụ vật liệu do nhiệt độ giảm đột ngột.
Thông qua các biện pháp trên, hiện tượng vật liệu dính thành trong bộ cấp vít có thể được giảm đáng kể, nâng cao hiệu quả vận chuyển và giảm thiểu lãng phí vật liệu — đặc biệt phù hợp với các ngành có yêu cầu cao về độ sạch vật liệu như thực phẩm, hóa chất và nhựa.

Chia sẻ